Phân loại | Tên sản phẩm | Số CAS | Công thức cấu trúc |
Nguyên liệu dược | Moxifloxacin hydrochloride | 186826-86-8 |
|
| Rocuronium Bromide | 119302-91-9 |
| |
Vecuronium bromide | 50700-72-6 |
| |
| Galantamine hydrobromide | 1953-04-4; 69353-21-5 |
| |
Luliconazole | 187164-19-8 |
| |
Gabexyl methanesulfonate | 56974-61-9 | ||
Cefprozil | 117467-28-4 |
| |
Amisulpride | 71675-85-9 |
| |
Dapagliflozin Propylene Glycol Monohydrate | 960404-48-2 | ![]() | |
Bilastine | 202189-78-4 |
|
Phân loại | Tên sản phẩm | Số CAS | Công thức cấu trúc |
Nguyên liệu dược | Moxifloxacin hydrochloride | 186826-86-8 |
|
| Rocuronium Bromide | 119302-91-9 |
| |
Vecuronium bromide | 50700-72-6 |
| |
| Galantamine hydrobromide | 1953-04-4; 69353-21-5 |
| |
Luliconazole | 187164-19-8 |
| |
Gabexyl methanesulfonate | 56974-61-9 | ||
Cefprozil | 117467-28-4 |
| |
Amisulpride | 71675-85-9 |
| |
Dapagliflozin Propylene Glycol Monohydrate | 960404-48-2 | ![]() | |
Bilastine | 202189-78-4 |
|
CÔNG TY TNHH GHW (VIỆT NAM)
Số 6 VSIP II-A, đường số 15, KCN Việt nam - Singapore II-A,Phường Vĩnh Tân, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
+84 (27) -4380-1099
+84 (27) -4380-1097
marcos.liu@goldenhighway.com / hr1@ghw-vn.com
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN TẠI TRUNG QUỐC CỦA GHW
Tầng 2 và 3, Tòa nhà 06, No.69 Phố Aoti, Huyện Jianye, Thành phố Nam Kinh, Tỉnh Giang Tô
+ 86-025-8478 8699
CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT GHW (VIET NAM)
Tọa lạc tại tòa nhà DC tower , Số 111D đường Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, Tp.Hồ Chí Minh,Việt Nam
+84 (28) 3526 8260-61
+84 (28) 3526 8262
chi.admin@ghw-vn.com